‎Tìm Kiếm Bằng Giọng Nói Trên App Store

*
Cài đặt Voice Voice Match. Chọn thời điểm bạn muốn điện thoại lắng nghe khi bạn nói "Ok Google".

Bạn đang xem: ‎tìm kiếm bằng giọng nói trên app store

Bắt đầu tìm kiếm bằng giọng nói

Trên điện thoại hoặc máy tính bảng Android, hãy mở ứng dụng Google . Nói "Ok Google" hoặc nhấn vào biểu tượng Micrô
*
.

Mẹo: Trên một số thiết bị, bạn cũng có thể nói "Hey Google".

Thay đổi thông tin cài đặt "Ok Google"


Các tùy chọn cài đặt có thể khác nhau tùy theo thiết bị và phiên bản của ứng dụng Google. Không phải tất cả các tùy chọn cài đặt đều có sẵn cho tất cả ngôn ngữ.

Thời điểm bạn có thể nói "Ok Google" Truy cập bằng tính năng Voice Match hoặc Từ bất kỳ màn hình nào: Nếu màn hình đang bật hoặc thiết bị đang sạc, bạn có thể nói "Ok Google" từ bất kỳ màn hình nào. Tùy chọn cài đặt này có thể khiến một số dịch vụ thoại khác sử dụng các từ nóng hoặc lệnh đánh thức không hoạt động. Trong khi lái xe: Bạn có thể nói "Ok Google" trong khi bạn sử dụng Google Maps và Android Auto. Luôn bật: Bạn có thể nói "Ok Google" cho dù màn hình của bạn đang bật hay tắt. Khi màn hình của bạn bị khóa Mở khóa bằng tính năng Voice Match: Khi bạn nói "Ok Google" từ màn hình khóa an toàn và chúng tôi có thể nhận ra âm thanh giọng nói của bạn, bạn có thể yêu cầu Google làm việc gì đó cho mình hoặc truy cập trang web mà không phải mở khóa thiết bị theo cách thủ công. Kết quả cá nhân: Xem kết quả cá nhân cho tìm kiếm bằng giọng nói của bạn, ngay cả khi thiết bị của bạn đang khóa. Mẫu giọng nói "Ok Google" Đào tạo lại mẫu giọng nói: Giúp Google làm quen lại với âm thanh của giọng nói của bạn. Hãy thử làm như vậy nếu Google không nhận ra giọng nói của bạn khi bạn nói "Ok Google". Nếu bạn không thấy tùy chọn cài đặt này, hãy đảm bảo bạn đã bật tính năng "Truy cập bằng tính năng Voice Match", "Từ bất kỳ màn hình nào" hoặc "Luôn bật". Xóa mẫu giọng nói: Xóa những gì bạn đã dạy cho Google để nhận ra giọng nói của bạn.
Nếu bạn sử dụng ứng dụng Google trên nhiều thiết bị, hãy bật tính năng "Ok Google" trên mỗi thiết bị.

Tìm hiểu cách khắc phục sự cố với tính năng "Ok Google".


Cách bạn có thể sử dụng giọng nói của mình

Nếu tính năng tìm kiếm bằng giọng nói có sẵn bằng ngôn ngữ và có thể sử dụng tại quốc gia của bạn, bạn có thể nói hầu hết các ví dụ này. Một số ví dụ chỉ sử dụng được ở một số ngôn ngữ.


Thay đổi tùy chọn cài đặt tài khoản của bạn: "Open Google Account settings" (Mở cài đặt Tài khoản Google).
Xem lịch sử tìm kiếm của bạn: "Show my Google search history" (Hiển thị lịch sử tìm kiếm trên Google của tôi).
Thay đổi cài đặt riêng tư của bạn: "Adjust my Google privacy settings" (Điều chỉnh cài đặt riêng tư trên Google của tôi).
Thay đổi tùy chọn cài đặt bảo mật của bạn: "Adjust my Google security settings" (Điều chỉnh cài đặt bảo mật trên Google của tôi).

Đặt lời nhắc: "Remind me to call John at 6 PM" (Nhắc tôi gọi cho John lúc 6 giờ tối) hoặc "Remind me to buy Belgian chocolate at Ghirardelli Square" (Nhắc tôi mua sôcôla Bỉ tại Quảng trường Ghirardelli).

Tạo sự kiện Google Lịch: "Create a calendar event for dinner in San Francisco, Saturday at 7 PM" (Tạo sự kiện lịch cho ăn tối tại San Francisco, thứ bảy lúc 7 giờ tối).

Xem hóa đơn sắp tới của bạn: "Hóa đơn của tôi" hoặc "Hóa đơn Comcast của tôi 2013".


Kiểm tra lịch biểu của bạn: "Ngày mai của tôi sẽ như thế nào?" hoặc "Cuộc họp tiếp theo của tôi là khi nào?"


Gọi cho một người bạn: "Gọi cho Lindsay Hampson" hoặc "Gọi cho mẹ".

Nhắn tin cho một người bạn: "Text Jason that I"m running 5 minutes late" (Nhắn cho Jason là tôi sẽ trễ 5 phút).

 


Nhận thông tin chỉ đường: "Navigate to Safeway" (Chỉ đường đến Safeway) hoặc "Directions to 1299 Colusa Avenue Berkeley California" (Chỉ đường đến 1299 Đại lộ Colusa Berkeley, California).

Xem thêm: Tổng Hợp Tất Cả Các Lỗi Máy In Không In Liên Tục Được Nhiều Bản

Tìm địa điểm lân cận: "Where"s the closest coffee shop?" (Quán cà phê gần nhất ở đâu?)


Hỏi giờ: "What time is it in London?" (Bây giờ là mấy giờ ở London?)

Kiểm tra thời tiết: "Do I need a jacket today?" (Hôm nay tôi có cần áo khoác không?) hoặc "What"s the weather like tomorrow morning?" (Thời tiết sáng mai thế nào?)

Trả lời câu đố: "Where was Albert Einstein born?" (Albert Einstein sinh ở đâu?) hoặc "How old is Beyonce?" (Beyonce bao nhiêu tuổi?)

Tính tiền boa: "What"s the tip for 42 dollars?" (Tiền boa cho 42 đôla là bao nhiêu?)

Dịch từ hoặc cụm từ: "How do you say cucumber in Spanish?" (Dưa chuột trong tiếng Tây Ban Nha là gì?)

Định nghĩa từ: "What does gluttony mean?" (Thói phàm ăn có nghĩa là gì?)

Chuyển đổi giữa các đơn vị: "What"s 16 ounces in pounds?" (16 aoxơ bằng bao nhiêu pao?)

Giải toán: "What"s the square root of 2209?" (Căn bậc hai của 2209 bằng bao nhiêu?)

Theo dõi gói hàng từ thông tin xác nhận đặt hàng Gmail của bạn: "Where"s my package?" (Gói hàng của tôi đang ở đâu?)


Bạn có thể nói "Ok Google" để thực hiện tác vụ thoại với các ứng dụng khác trên thiết bị. Tính năng này hiện chỉ có trên một số ứng dụng nhất định và chỉ một số cụm từ hoạt động.

Các ứng dụng khác hoạt động với "Ok Google" Flixster: "Show me Inception on Flixster" (Chiếu Inception trên Flixster). Instacart: "Show instacart availability" (Xem có instacart hay không). Lincoln: "Start my Lincoln MKZ" (Bắt đầu MKZ Lincoln của tôi). NPR One: "Listen to NPR" (Nghe NPR). NextPlus: "Send a message with NextPlus" (Gửi tin nhắn bằng NextPlus). Realtor.com: "Show rentals near me on Realtor" (Hiển thị nhà cho thuê gần tôi trên Realtor). Shazam: "Shazam this song" (Shazam bài hát này). Telegram: "Send a Telegram message to Mom" (Gửi tin nhắn Telegram cho mẹ). Threema: "Send a Threema message to Kate" (Gửi tin nhắn Threema cho Kate). TripAdvisor: "Show attractions near me on TripAdvisor" (Hiển thị các điểm tham quan gần tôi trên TripAdvisor). Trulia: "Show homes for sale in Boston on Trulia" (Hiển thị nhà rao bán ở Boston trên Trulia). TuneIn Radio: "Open TuneIn in car mode" (Mở TuneIn trong chế độ xe hơi). Walmart: "Scan my receipt on Walmart" (Quét biên nhận của tôi trên Walmart). WhatsApp: "Send a WhatsApp to Joe" (Gửi WhatsApp cho Joe). Wink: "Activate home mode on Wink" (Bật chế độ nhà trên Wink). Viber" "Send a message with Viber" (Gửi tin nhắn bằng Viber). Zillow: "Show me open houses nearby on Zillow" (Cho tôi xem những căn nhà trống gần đây trên Zillow). Google học một số ứng dụng bạn thích

Khi bạn không đề cập đến tên ứng dụng cho một số yêu cầu (ví dụ: bạn chỉ nói "quét biên lai"), thì bạn có thể mở ứng dụng từ kết quả tìm kiếm. Sau khi bạn làm việc này vài lần, Google sẽ biết bạn muốn mở ứng dụng này và sẽ không hỏi lại bạn.

Nếu bạn muốn được hỏi mỗi lần trước khi mở ứng dụng, hãy làm như sau:

Nói hoặc nhập tác vụ thoại. Hủy bằng cách nhấn vào biểu tượng
*
. Lặp lại vài lần. Ứng dụng sẽ không chạy tự động nữa và sẽ xuất hiện lại trong kết quả tìm kiếm, trong một số trường hợp sau vài phút. Nơi bạn có thể sử dụng tìm kiếm bằng giọng nói

Những thao tác này có sẵn bằng tiếng Anh ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Úc, Canada, Ấn Độ, Ireland, Singapore và Nam Phi.

Thiết bị của bạn cần có ứng dụng Google 4.0 trở lên và cần bật Hoạt động web và ứng dụng.


✅ iPhone và iPad

Bạn có thể sử dụng giọng nói của mình để làm những việc như tìm kiếm, nhận thông tin chỉ đường và tạo lời nhắc. Ví dụ: để xem theo dự báo thời tiết, trời có mưa hay không, hãy nói "Ok Google, ngày mai tôi có cần mang theo ô không?" Trên một số thiết bị, bạn cũng có thể nói "Hey Google".

Bật tính năng tìm kiếm bằng giọng nói

Trên iPhone hoặc iPad, hãy mở ứng dụng Google . Ở trên cùng bên trái, nhấn vào Cài đặt . Mẹo: Nếu bạn đang ở mục Khám phá, hãy cuộn lên đầu trang. Nhấn vào tùy chọn Tìm kiếm bằng giọng nói. Từ đây, bạn có thể thay đổi các tùy chọn cài đặt như ngôn ngữ của mình và bạn có muốn tìm kiếm bằng giọng nói bắt đầu khi bạn nói "Ok Google" hay không. Nhấn vào Xong.

Bắt đầu tìm kiếm bằng giọng nói

Trên iPhone hoặc iPad, hãy mở ứng dụng Google . Nói "Ok Google" hoặc nhấn vào Nói 
*
.

Các cách để sử dụng giọng nói của bạn

Nếu tính năng tìm kiếm bằng giọng nói có sẵn bằng ngôn ngữ và có thể sử dụng tại quốc gia của bạn, bạn có thể nói hầu hết các ví dụ này. Hiện tại, một số ví dụ chỉ sử dụng được ở một số ngôn ngữ và khu vực.


Thay đổi tùy chọn cài đặt tài khoản của bạn: "Open Google Account settings" (Mở cài đặt Tài khoản Google).
Xem lịch sử tìm kiếm của bạn: "Show my Google search history" (Hiển thị lịch sử tìm kiếm trên Google của tôi).
Thay đổi cài đặt riêng tư của bạn: "Adjust my Google privacy settings" (Điều chỉnh cài đặt riêng tư trên Google của tôi).
Thay đổi tùy chọn cài đặt bảo mật của bạn: "Adjust my Google security settings" (Điều chỉnh cài đặt bảo mật trên Google của tôi).

Kiểm tra lịch trình của bạn: "What"s my day look like tomorrow?" (Ngày mai của tôi sẽ như thế nào?) hoặc "When is my next meeting?" (Cuộc họp của tôi diễn ra khi nào?)


Tìm nhạc mới: "What songs do Mumford and Sons sing" (Mumford and Sons hát những bài gì?)

Tìm phim: "What movies are playing tonight?" (Tối nay chiếu phim gì?) hoặc "Where"s Hunger Games playing?" (Hunger Games đang được chiếu ở đâu?)

Tìm kiếm hình ảnh: "Show me pictures of the Golden Gate Bridge" (Hiển thị cho tôi hình ảnh của cầu Cổng Vàng).


Nhận thông tin chỉ đường: "Navigate to Safeway" (Chỉ đường đến Safeway) hoặc "Directions to 1299 Colusa Avenue Berkeley California" (Chỉ đường đến 1299 Đại lộ Colusa Berkeley, California).

Tìm địa điểm lân cận: "Where"s the closest coffee shop?" (Quán cà phê gần nhất ở đâu?)

Lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn: "What are some attractions in New York City?" (Thành phố New York có những điểm du lịch nào?)


Hỏi giờ: "What time is it in London?" (Bây giờ là mấy giờ ở London?)

Kiểm tra thời tiết: "Do I need a jacket today?" (Hôm nay tôi có cần áo khoác không?) hoặc "What"s the weather like tomorrow morning?" (Thời tiết sáng mai thế nào?)

Trả lời câu đố: "Where was Albert Einstein born?" (Albert Einstein sinh ở đâu?) hoặc "How old is Beyonce?" (Beyonce bao nhiêu tuổi?)

Tính tiền boa: "What"s the tip for 42 dollars?" (Tiền boa cho 42 đôla là bao nhiêu?)

Dịch từ hoặc cụm từ: "How do you say cucumber in Spanish?" (Dưa chuột trong tiếng Tây Ban Nha là gì?)

Định nghĩa từ: "What does gluttony mean?" (Thói phàm ăn có nghĩa là gì?)

Chuyển đổi giữa các đơn vị: "What"s 16 ounces in pounds?" (16 aoxơ bằng bao nhiêu pao?)

Giải toán: "What"s the square root of 2209?" (Căn bậc hai của 2209 bằng bao nhiêu?)

Theo dõi gói hàng từ thông tin xác nhận đặt hàng Gmail của bạn: "Where"s my package?" (Gói hàng của tôi đang ở đâu?)


Thêm ngôn ngữ khác

Để sử dụng tìm kiếm bằng giọng nói bằng nhiều ngôn ngữ, hãy thêm ngôn ngữ từ mục cài đặt của bạn.

Trên iPhone hoặc iPad, hãy mở ứng dụng Google . Ở trên cùng bên trái, nhấn vào Cài đặt . Nhấn vào Quản lý tài khoản Tùy chọn tài khoản Ngôn ngữ Thêm ngôn ngữ khác.