Disappointed đi với giới từ gì

unhappy because someone or something was not as good as you hoped or expected, or because something did not happen:


You watching: Disappointed đi với giới từ gì

 

Muốn nắn học tập thêm?

Nâng cao vốn từ vựng của khách hàng với English Vocabulary in Use từ gianghoky.vn.Học các tự bạn phải giao tiếp một phương pháp tự tin.


unhappy or discouraged because your hopes or expectations about something or someone were not satisfied:
*

the practice of not eating or using any animal products, such as meat, fish, eggs, cheese, or leather

Về bài toán này
*

*

*



See more: Tải Game Đua Mô Tô 3D - Game Đua Mô Tô 3D Cho Android

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu vớt bằng cách nháy lưu ban chuột Các ứng dụng tìm kiếm Dữ liệu cấp giấy phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập gianghoky.vn English gianghoky.vn University Press Quản lý Sự đồng ý Sở lưu giữ với Riêng tứ Corpus Các điều khoản áp dụng
/displayLoginPopup #displayClassicSurvey /displayClassicSurvey #notifications message #secondaryButtonUrl secondaryButtonLabel /secondaryButtonUrl #dismissable closeMessage /dismissable /notifications
*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt


See more: Lấy Lại Số Điện Thoại Đã Xóa Trên Iphone Hiệu Quả, Lấy Lại Số Điện Thoại Đã Xóa Trên Iphone

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語